get hold

Định nghĩa
  1. Cụm động từ (Phrasal Verb):
    • Tìm kiếm, lấy được (thứ đó hoặc ai đó) cho một mục đích cụ thể: "get hold" có nghĩa thành công trong việc được một vật hoặc liên lạc được với một người, thường để sử dụng hoặc giải quyết một việc đó.
    • Nắm bắt, hiểu được (một ý tưởng hoặc thông tin): Trong một số ngữ cảnh, "get hold" có thể ám chỉ việc hiểu hoặc nắm bắt được một khái niệm khó.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (tìm kiếm/lấy được):

    • I need to get hold of a hammer to fix this chair. (Tôi cần tìm một cái búa để sửa cái ghế này.)
    • She finally got hold of her brother after trying to call him all day. (Cuối cùng ấy đã liên lạc được với anh trai sau khi cố gắng gọi cho anh ấy cả ngày.)
    • The chairman got hold of a secretary on Friday night to type the urgent letter. (Chủ tịch đã tìm được một thư ký vào tối thứ Sáu để đánh máy bức thư khẩn cấp.)
  • Nghĩa 2 (nắm bắt/hiểu):

    • It took me a while to get hold of the main idea of the lecture. (Tôi mất một lúc mới nắm bắt được ý chính của bài giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Get hold of oneself": Bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc của bản thân.

    • Stop panicking and get hold of yourself! (Đừng hoảng loạn nữa, hãy bình tĩnh lại!)
  • "Get hold of the wrong end of the stick": Hiểu lầm hoàn toàn một tình huống.

    • He got hold of the wrong end of the stick and thought I was angry at him. (Anh ấy đã hiểu lầm hoàn toàn nghĩ rằng tôi đang giận anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • "Get a hold of": Biến thể phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "get hold of".

    • Can you get a hold of the manager for me? (Anh có thể liên lạc với quản lý giúp tôi không?)
  • "Get hold" (không giới từ): Thường không dùng độc lập; cần kết hợp với giới từ "of" (get hold of).

Từ đồng nghĩa
  • Obtain (v): được (trang trọng hơn).

    • I obtained the necessary documents. (Tôi đã được các tài liệu cần thiết.)
  • Contact (v): liên lạc với (ai đó).

    • I contacted her via email. (Tôi đã liên lạc với ấy qua email.)
  • Grasp (v): nắm bắt (ý tưởng).

    • She finally grasped the concept. (Cuối cùng ấy đã nắm bắt được khái niệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through to: Liên lạc thành công với ai đó (thường qua điện thoại).

    • I tried calling but couldn't get through to him. (Tôi đã thử gọi nhưng không thể liên lạc được với anh ấy.)
  • Get across: Truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng.

    • She managed to get her point across during the meeting. ( ấy đã truyền đạt được quan điểm của mình trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Get your hands on: được thứ đó (thường hiếm hoặc khó tìm).

    • I finally got my hands on a copy of that rare book. (Cuối cùng tôi cũng được một bản sao của cuốn sách quý hiếm đó.)
  • Get a grip: Bình tĩnh kiểm soát tình hình (tương tự "get hold of oneself").

    • You need to get a grip and focus on the task. (Bạn cần bình tĩnh lại tập trung vào nhiệm vụ.)